I. Chuẩn bị bệnh nhân
1. Hiểu rõ vị trí, bản chất, kích thước và độ xuyên thấu của vật thể lạ.
Chụp X-quang hoặc CT vùng cổ, ngực, tư thế trước sau và bên, hoặc bụng nếu cần thiết để xác định vị trí, bản chất, hình dạng, kích thước và sự hiện diện của lỗ thủng do dị vật gây ra, nhưng không thực hiện xét nghiệm nuốt barium.
2. Thời gian nhịn ăn và nhịn uống nước
Thông thường, bệnh nhân nhịn ăn từ 6 đến 8 giờ để làm rỗng dạ dày, và thời gian nhịn ăn và nhịn uống nước có thể được nới lỏng một cách thích hợp trong trường hợp nội soi dạ dày cấp cứu.
3. Hỗ trợ gây mê
Trẻ em, người mắc rối loạn tâm thần, người không hợp tác, hoặc người có dị vật mắc kẹt, dị vật lớn, nhiều dị vật, dị vật sắc nhọn, hoặc các ca phẫu thuật nội soi khó khăn hoặc kéo dài cần được thực hiện dưới gây mê toàn thân hoặc đặt ống nội khí quản với sự hỗ trợ của bác sĩ gây mê. Lấy dị vật ra.
II. Chuẩn bị thiết bị
1. Lựa chọn ống nội soi
Tất cả các loại nội soi dạ dày nhìn thẳng đều có sẵn. Nếu đánh giá rằng việc lấy dị vật khó khăn hoặc dị vật lớn, sẽ sử dụng nội soi dạ dày phẫu thuật hai cổng. Có thể sử dụng ống nội soi có đường kính ngoài nhỏ hơn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
2. Lựa chọn kẹp sinh
Việc lựa chọn dụng cụ chủ yếu phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của dị vật. Các dụng cụ thường dùng bao gồm kẹp sinh thiết, thòng lọng, kẹp ba ngạnh, kẹp dẹt, kẹp dị vật (kẹp răng chuột, kẹp hàm), rọ gắp sỏi, túi lưới gắp sỏi, v.v.
Việc lựa chọn dụng cụ có thể được quyết định dựa trên kích thước, hình dạng, loại, v.v. của dị vật. Theo các báo cáo trong tài liệu, kẹp răng chuột là loại được sử dụng rộng rãi nhất. Tỷ lệ sử dụng kẹp răng chuột chiếm 24,0%~46,6% tổng số dụng cụ được sử dụng, và thòng lọng chiếm 4,0%~23,6%. Người ta thường cho rằng thòng lọng thích hợp hơn cho các dị vật hình que dài. Ví dụ như nhiệt kế, bàn chải đánh răng, đũa tre, bút, thìa, v.v., và vị trí đầu thòng lọng che phủ không được vượt quá 1cm, nếu không sẽ khó lấy ra khỏi tâm vị.
2.1 Dị vật hình que và dị vật hình cầu
Đối với các vật thể lạ hình que có bề mặt nhẵn và đường kính ngoài mỏng như tăm xỉa răng, nên chọn kìm ba chấu, kìm răng chuột, kìm dẹt, v.v.; đối với các vật thể lạ hình cầu (như lõi, bi thủy tinh, pin cúc áo, v.v.), nên dùng rọ gắp đá hoặc túi lưới gắp đá để lấy chúng ra vì chúng tương đối khó bị tuột.
2.2 Các dị vật dài, sắc nhọn, cục thức ăn và sỏi lớn trong dạ dày
Đối với dị vật dài và sắc nhọn, trục dài của dị vật phải song song với trục dọc của lòng ống, đầu nhọn hoặc đầu hở hướng xuống dưới, và rút dị vật ra đồng thời bơm khí. Đối với dị vật hình vòng hoặc dị vật có lỗ, an toàn hơn là sử dụng phương pháp luồn chỉ để lấy chúng ra;
Đối với các cục thức ăn và sỏi lớn trong dạ dày, có thể dùng kẹp cắn để nghiền nát chúng rồi dùng kẹp ba ngạnh hoặc thòng lọng để lấy ra.
3. Thiết bị bảo hộ
Nên sử dụng các thiết bị bảo vệ tối đa cho các vật thể lạ khó lấy ra và tiềm ẩn rủi ro. Hiện nay, các thiết bị bảo vệ thường được sử dụng bao gồm nắp trong suốt, ống ngoài và vỏ bảo vệ.
3.1 Nắp trong suốt
Trong quá trình lấy dị vật, nên sử dụng nắp trong suốt ở đầu ống nội soi để tránh làm trầy xước niêm mạc do dị vật gây ra, đồng thời giúp mở rộng thực quản, giảm lực cản khi lấy dị vật ra. Nắp trong suốt cũng giúp kẹp và kéo dị vật ra, có lợi cho việc lấy dị vật ra khỏi thực quản.
Đối với dị vật hình dải mắc kẹt trong niêm mạc ở cả hai đầu thực quản, có thể sử dụng một nắp trong suốt để nhẹ nhàng đẩy niêm mạc thực quản xung quanh một đầu của dị vật sao cho đầu còn lại của dị vật thoát ra khỏi thành niêm mạc thực quản, tránh gây thủng thực quản do lấy dị vật trực tiếp.
Nắp trong suốt cũng cung cấp đủ không gian cho việc thao tác dụng cụ, thuận tiện cho việc phát hiện và loại bỏ dị vật trong đoạn hẹp của thực quản.
Đồng thời, nắp trong suốt có thể sử dụng lực hút âm để giúp hút các cục thức ăn và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chế biến tiếp theo.
3.2 Vỏ ngoài
Trong khi bảo vệ niêm mạc thực quản và vùng nối thực quản-dạ dày, ống ngoài giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc loại bỏ các dị vật dài, sắc nhọn và nhiều dị vật cùng lúc bằng nội soi, cũng như loại bỏ các cục thức ăn, từ đó giảm tỷ lệ biến chứng trong quá trình lấy dị vật đường tiêu hóa trên. Điều này giúp tăng tính an toàn và hiệu quả của điều trị.
Ống bọc thực quản không thường được sử dụng ở trẻ em vì nguy cơ làm tổn thương thực quản trong quá trình đưa vào.
3.3 Vỏ bảo vệ
Đặt nắp bảo vệ úp ngược lên đầu ống nội soi. Sau khi kẹp vật thể lạ, lật ngược nắp bảo vệ và quấn quanh vật thể lạ khi rút ống nội soi để tránh vật thể lạ xâm nhập.
Nó tiếp xúc với niêm mạc của đường tiêu hóa và đóng vai trò bảo vệ.
4. Các phương pháp điều trị các loại dị vật khác nhau trong đường tiêu hóa trên
4.1 Khối thức ăn trong thực quản
Các báo cáo cho thấy hầu hết các khối thức ăn nhỏ trong thực quản có thể được nhẹ nhàng đẩy xuống dạ dày và để tự đào thải, phương pháp này đơn giản, tiện lợi và ít gây biến chứng. Trong quá trình nội soi dạ dày, có thể bơm hơi thích hợp vào lòng thực quản, nhưng một số bệnh nhân có thể kèm theo u ác tính thực quản hoặc hẹp sau nối thực quản (Hình 1). Nếu gặp lực cản và đẩy mạnh, việc tạo áp lực quá lớn sẽ làm tăng nguy cơ thủng. Nên sử dụng rọ lưới hoặc túi lưới gắp sỏi để trực tiếp lấy dị vật ra. Nếu khối thức ăn lớn, có thể dùng kẹp, thòng lọng, v.v. để nghiền nát trước khi chia nhỏ và lấy ra.
Hình 1. Sau phẫu thuật ung thư thực quản, bệnh nhân bị kèm theo hẹp thực quản và ứ đọng thức ăn.
4.2 Vật thể lạ ngắn và cùn
Hầu hết các dị vật ngắn và tù có thể được lấy ra bằng kẹp dị vật, thòng lọng, rọ gắp sỏi, túi lưới gắp sỏi, v.v. (Hình 2). Nếu dị vật trong thực quản khó lấy ra trực tiếp, có thể đẩy nó vào dạ dày để điều chỉnh vị trí rồi thử lấy ra. Dị vật ngắn, tù có đường kính >2,5 cm trong dạ dày khó đi qua môn vị hơn, và cần can thiệp nội soi càng sớm càng tốt; nếu dị vật có đường kính nhỏ hơn trong dạ dày hoặc tá tràng không gây tổn thương đường tiêu hóa, có thể chờ tự đào thải. Nếu vẫn còn trong dạ dày hoặc tá tràng hơn 3-4 tuần mà vẫn không đào thải được, cần phải lấy ra bằng nội soi.
Hình 2. Các vật thể lạ bằng nhựa và phương pháp loại bỏ chúng.
4.3 Vật thể lạ
Các vật thể lạ có chiều dài ≥6 cm (như nhiệt kế, bàn chải đánh răng, đũa tre, bút, thìa, v.v.) không dễ bị thải ra ngoài một cách tự nhiên, vì vậy chúng thường được thu gom bằng lưới hoặc giỏ đá.
Có thể dùng một dụng cụ thòng lọng để bịt một đầu (cách đầu không quá 1 cm), và đặt vào một nắp trong suốt để lấy ra. Cũng có thể sử dụng thiết bị ống thông ngoài để kẹp dị vật và sau đó rút nhẹ nhàng vào ống thông ngoài để tránh làm tổn thương niêm mạc.
4.4 Vật thể lạ sắc nhọn
Các dị vật sắc nhọn như xương cá, xương gia cầm, răng giả, hạt chà là, tăm xỉa răng, kẹp giấy, lưỡi dao cạo và vỏ hộp thuốc (Hình 3) cần được chú ý đầy đủ. Các dị vật sắc nhọn có thể dễ dàng làm tổn thương niêm mạc và mạch máu, dẫn đến các biến chứng như thủng cần được xử lý cẩn thận. Cần tiến hành nội soi cấp cứu.
Hình 3. Các loại vật thể lạ sắc nhọn khác nhau.
Khi loại bỏ các vật thể lạ sắc nhọn dưới đầuKhi sử dụng ống nội soi, rất dễ làm xước niêm mạc đường tiêu hóa. Nên sử dụng nắp chụp trong suốt để có thể nhìn rõ toàn bộ lòng ống và tránh làm xước thành ống. Cố gắng đưa đầu tù của dị vật lại gần đầu ống nội soi sao cho một đầu của dị vật nằm trong nắp chụp trong suốt, dùng kẹp dị vật hoặc dây thòng lọng để giữ dị vật, sau đó cố gắng giữ trục dọc của dị vật song song với thực quản trước khi rút ra khỏi ống nội soi. Dị vật mắc kẹt ở một bên thực quản có thể được lấy ra bằng cách đặt nắp chụp trong suốt vào đầu ống nội soi và từ từ đưa vào cửa thực quản. Đối với dị vật mắc kẹt ở cả hai đầu khoang thực quản, nên nới lỏng đầu mắc kẹt nông hơn trước, thường là ở phía gần, kéo đầu còn lại ra, điều chỉnh hướng của dị vật sao cho đầu nằm trong nắp chụp trong suốt và lấy ra. Hoặc sau khi dùng dao laser cắt dị vật làm đôi, kinh nghiệm của chúng tôi là nới lỏng cung động mạch chủ hoặc phía tim trước, rồi mới lấy dị vật ra từng bước.
a. Răng giả: Khi ăn, ho hoặc nói chuyệnVí dụ, bệnh nhân có thể vô tình làm rơi răng giả, và sau đó răng giả sẽ đi vào đường tiêu hóa trên khi nuốt. Răng giả sắc nhọn với móc kim loại ở cả hai đầu rất dễ bị mắc kẹt vào thành đường tiêu hóa, khiến việc lấy ra trở nên khó khăn. Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội soi thông thường, có thể sử dụng nhiều dụng cụ kẹp để thử lấy răng giả ra dưới nội soi hai kênh.
b. Hạt chà là: Hạt chà là găm vào thực quản thường sắc nhọn ở cả hai đầu, có thể dẫn đến các biến chứng như tổn thương niêm mạc.Các biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng mủ tại chỗ và thủng có thể xảy ra trong thời gian ngắn, cần được điều trị bằng nội soi cấp cứu (Hình 4). Nếu không có tổn thương đường tiêu hóa, hầu hết sỏi chà là trong dạ dày hoặc tá tràng có thể được đào thải trong vòng 48 giờ. Những trường hợp không thể đào thải tự nhiên cần được lấy ra càng sớm càng tốt.
Hình 4. Lõi quả táo tàu.
Bốn ngày sau, bệnh nhân được chẩn đoán có dị vật trong thực quản tại một bệnh viện khác. Chụp CT cho thấy dị vật nằm trong thực quản gây thủng. Phần lõi táo tàu sắc nhọn ở cả hai đầu được lấy ra bằng nội soi và tiến hành nội soi dạ dày lần nữa. Kết quả cho thấy có một lỗ rò hình thành trên thành thực quản.
4.5 Các vật thể lạ lớn có cạnh dài và cạnh sắc (Hình 5)
a. Lắp ống ngoài dưới nội soi: Đưa ống nội soi dạ dày vào từ giữa ống ngoài, sao cho mép dưới của ống ngoài sát với mép trên của phần cong của ống nội soi. Thông thường, đưa ống nội soi dạ dày vào gần dị vật. Luồn các dụng cụ thích hợp qua ống sinh thiết, chẳng hạn như thòng lọng, kẹp dị vật, v.v. Sau khi bắt được dị vật, đặt nó vào trong ống ngoài, và toàn bộ thiết bị sẽ ra ngoài cùng với gương soi.
b. Vỏ bảo vệ niêm mạc tự chế: Sử dụng phần bọc ngón cái của găng tay cao su y tế để tự chế vỏ bảo vệ đầu ống nội soi. Cắt dọc theo mép gốc ngón cái của găng tay thành hình loa kèn. Cắt một lỗ nhỏ ở đầu ngón tay, và luồn đầu thân gương qua lỗ nhỏ đó. Dùng một vòng cao su nhỏ để cố định nó cách đầu ống nội soi 1,0cm, đặt nó trở lại vào đầu trên của ống nội soi, và đưa nó cùng với ống nội soi đến vị trí có dị vật. Kẹp lấy dị vật rồi rút nó ra cùng với ống nội soi. Vỏ bảo vệ sẽ tự nhiên di chuyển về phía dị vật do lực cản. Nếu đảo chiều, nó sẽ quấn quanh dị vật để bảo vệ.
Hình 5: Xương cá sắc nhọn được lấy ra bằng nội soi, kèm theo vết xước niêm mạc.
4.6 Vật thể lạ bằng kim loại
Ngoài kẹp thông thường, dị vật kim loại có thể được lấy ra bằng cách hút bằng kẹp dị vật từ tính. Các dị vật kim loại nguy hiểm hơn hoặc khó lấy ra có thể được điều trị nội soi dưới sự hướng dẫn của máy soi huỳnh quang X-quang. Nên sử dụng rọ gắp sỏi hoặc túi lưới gắp sỏi.
Tiền xu là dị vật thường gặp hơn trong đường tiêu hóa của trẻ em (Hình 6). Mặc dù hầu hết các đồng xu trong thực quản có thể được đào thải tự nhiên, nhưng phương pháp điều trị nội soi được khuyến cáo. Vì trẻ em thường ít hợp tác, nên việc lấy dị vật bằng nội soi ở trẻ em tốt nhất nên được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Nếu đồng xu khó lấy ra, có thể đẩy nó vào dạ dày rồi lấy ra. Nếu không có triệu chứng gì ở dạ dày, có thể chờ cho nó được đào thải tự nhiên. Nếu đồng xu vẫn còn trong dạ dày hơn 3-4 tuần mà không được đào thải ra ngoài, cần phải điều trị bằng nội soi.
Hình 6. Vật lạ trong đồng xu kim loại.
4.7 Vật chất lạ ăn mòn
Dị vật ăn mòn có thể dễ dàng gây tổn thương đường tiêu hóa hoặc thậm chí hoại tử. Cần điều trị nội soi khẩn cấp sau khi chẩn đoán. Pin là dị vật ăn mòn phổ biến nhất và thường gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi (Hình 7). Sau khi gây tổn thương thực quản, chúng có thể gây hẹp thực quản. Cần kiểm tra lại bằng nội soi trong vòng vài tuần. Nếu hình thành hẹp, cần nong thực quản càng sớm càng tốt.
Hình 7. Vật thể lạ trong pin, mũi tên màu đỏ chỉ vị trí của vật thể lạ.
4.8 Vật chất lạ có từ tính
Khi có nhiều dị vật từ tính hoặc dị vật từ tính kết hợp với kim loại trong đường tiêu hóa trên, các vật thể sẽ hút nhau và chèn ép thành đường tiêu hóa, dễ gây hoại tử thiếu máu cục bộ, hình thành lỗ rò, thủng, tắc nghẽn, viêm phúc mạc và các tổn thương đường tiêu hóa nghiêm trọng khác, cần điều trị nội soi cấp cứu. Dị vật từ tính đơn lẻ cũng cần được loại bỏ càng sớm càng tốt. Ngoài kẹp thông thường, dị vật từ tính có thể được lấy ra bằng kẹp chuyên dụng hút dị vật từ tính.
4.9 Dị vật trong dạ dày
Hầu hết các dị vật là bật lửa, dây sắt, đinh, v.v., được tù nhân cố tình nuốt vào. Hầu hết các dị vật đều dài và lớn, khó đi qua tâm vị và dễ làm trầy xước niêm mạc. Nên sử dụng bao cao su kết hợp với kẹp răng chuột để lấy dị vật ra dưới sự hướng dẫn của nội soi. Đầu tiên, đưa kẹp răng chuột vào đầu ống nội soi qua lỗ sinh thiết nội soi. Dùng kẹp răng chuột kẹp vòng cao su ở đáy bao cao su. Sau đó, rút kẹp răng chuột về phía lỗ sinh thiết sao cho phần bao cao su nhô ra ngoài lỗ sinh thiết. Giảm thiểu tối đa phần nhô ra mà không ảnh hưởng đến tầm nhìn, rồi đưa bao cao su vào khoang dạ dày cùng với ống nội soi. Sau khi phát hiện dị vật, cho dị vật vào trong bao cao su. Nếu khó lấy ra, đặt bao cao su vào khoang dạ dày, dùng kẹp răng chuột kẹp dị vật và cho vào. Bên trong bao cao su, dùng kẹp răng chuột kẹp bao cao su và rút ra cùng với gương soi.
4.10 Sỏi dạ dày
Sỏi dạ dày được chia thành sỏi thực vật, sỏi động vật, sỏi do thuốc và sỏi hỗn hợp. Sỏi thực vật là phổ biến nhất, chủ yếu do ăn nhiều hồng, táo gai, chà là mùa đông, đào, cần tây, rong biển và dừa khi đói bụng. Sỏi thực vật như hồng, táo gai và táo tàu chứa axit tannic, pectin và gôm. Dưới tác động của axit dạ dày, protein axit tannic không tan trong nước được hình thành, liên kết với pectin, gôm, chất xơ thực vật, vỏ và lõi. Tạo thành sỏi dạ dày.
Sỏi dạ dày gây áp lực cơ học lên thành dạ dày và kích thích tăng tiết axit dạ dày, dễ dẫn đến ăn mòn niêm mạc dạ dày, loét và thậm chí thủng dạ dày. Sỏi dạ dày nhỏ, mềm có thể được hòa tan bằng natri bicarbonat và các loại thuốc khác, sau đó được đào thải tự nhiên.
Đối với những bệnh nhân điều trị nội khoa không hiệu quả, lấy sỏi bằng nội soi là lựa chọn hàng đầu (Hình 8). Đối với sỏi dạ dày khó lấy trực tiếp bằng nội soi do kích thước lớn, có thể sử dụng kẹp dị vật, thòng lọng, rọ lấy sỏi, v.v. để nghiền nát sỏi rồi lấy ra; đối với những viên sỏi cứng không thể nghiền nát, có thể xem xét phương pháp cắt sỏi bằng nội soi, tán sỏi bằng laser hoặc tán sỏi bằng điện tần số cao. Khi sỏi dạ dày nhỏ hơn 2cm sau khi nghiền nát, sử dụng kẹp ba càng hoặc kẹp dị vật để lấy ra càng nhiều càng tốt. Cần thận trọng để tránh sỏi lớn hơn 2cm bị đẩy vào khoang ruột qua dạ dày và gây tắc ruột.
Hình 8. Sỏi trong dạ dày
4.11 Túi đựng thuốc
Vỡ túi thuốc sẽ gây nguy cơ tử vong và là chống chỉ định đối với điều trị nội soi. Bệnh nhân không thể tự đào thải hoặc nghi ngờ bị vỡ túi thuốc nên được phẫu thuật ngay lập tức.
III. Biến chứng và điều trị
Các biến chứng do dị vật gây ra phụ thuộc vào bản chất, hình dạng, thời gian lưu trú và trình độ phẫu thuật của bác sĩ. Các biến chứng chính bao gồm tổn thương niêm mạc thực quản, chảy máu và thủng kèm nhiễm trùng.
Nếu dị vật nhỏ và không gây tổn thương niêm mạc rõ ràng khi lấy ra, không cần nhập viện sau phẫu thuật, và có thể ăn thức ăn mềm sau khi nhịn ăn 6 tiếng.Dành cho bệnh nhân bị tổn thương niêm mạc thực quảnCó thể sử dụng các chất như hạt glutamine, gel nhôm photphat và các chất bảo vệ niêm mạc khác để điều trị triệu chứng. Nếu cần thiết, có thể áp dụng phương pháp nhịn ăn và nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch.
Dành cho bệnh nhân có tổn thương niêm mạc rõ ràng và chảy máu.Việc điều trị có thể được thực hiện dưới sự quan sát trực tiếp bằng nội soi, chẳng hạn như phun dung dịch norepinephrine muối lạnh hoặc sử dụng kẹp titan nội soi để đóng vết thương.
Đối với những bệnh nhân có kết quả chụp CT trước phẫu thuật cho thấy dị vật đã xuyên qua thành thực quản sau khi nội soi loại bỏ.Nếu dị vật tồn tại trong thực quản dưới 24 giờ và chụp CT không phát hiện hình thành áp xe bên ngoài lòng thực quản, có thể tiến hành điều trị nội soi trực tiếp. Sau khi dị vật được lấy ra qua nội soi, một kẹp titan được sử dụng để kẹp thành trong thực quản tại vị trí thủng, giúp cầm máu và đóng kín thành trong thực quản cùng lúc. Một ống thông dạ dày và một ống thông nuôi dưỡng tá tràng được đặt dưới sự quan sát trực tiếp của nội soi, và bệnh nhân được nhập viện để tiếp tục điều trị. Điều trị bao gồm điều trị triệu chứng như nhịn ăn, giảm áp đường tiêu hóa, dùng kháng sinh và dinh dưỡng. Đồng thời, các dấu hiệu sinh tồn như nhiệt độ cơ thể phải được theo dõi chặt chẽ, và sự xuất hiện của các biến chứng như khí phế thũng dưới da vùng cổ hoặc khí phế thũng trung thất phải được theo dõi vào ngày thứ ba sau phẫu thuật. Sau khi chụp mạch máu bằng nước iốt cho thấy không có rò rỉ, bệnh nhân có thể ăn uống bình thường.
Nếu dị vật tồn tại trong thực quản hơn 24 giờ, nếu xuất hiện các triệu chứng nhiễm trùng như sốt, ớn lạnh và số lượng bạch cầu tăng cao đáng kể, nếu chụp CT cho thấy hình thành áp xe ngoài lòng thực quản, hoặc nếu xảy ra các biến chứng nghiêm trọng, bệnh nhân cần được chuyển đến phòng phẫu thuật để điều trị kịp thời.
IV. Các biện pháp phòng ngừa
(1) Dị vật càng ở trong thực quản lâu thì ca phẫu thuật càng khó khăn và càng có nhiều biến chứng xảy ra. Do đó, can thiệp nội soi khẩn cấp là đặc biệt cần thiết.
(2) Nếu dị vật lớn, hình dạng bất thường hoặc có gai, đặc biệt nếu dị vật nằm ở giữa thực quản và gần cung động mạch chủ, và khó lấy ra bằng nội soi, không nên cố gắng kéo mạnh. Tốt hơn hết là nên tham khảo ý kiến đa chuyên khoa và chuẩn bị phẫu thuật.
(3) Việc sử dụng hợp lý các thiết bị bảo vệ thực quản có thể làm giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng.
Của chúng tôikẹp gắp dùng một lầnNó được sử dụng kết hợp với các ống nội soi mềm, đi vào khoang cơ thể người như đường hô hấp, thực quản, dạ dày, ruột, v.v. thông qua kênh nội soi, để lấy mô, sỏi và dị vật cũng như lấy stent ra.
Thời gian đăng bài: 26 tháng 1 năm 2024
