Nội soi thú y đã phát triển từ một công cụ chẩn đoán chuyên biệt thành một trụ cột cốt lõi của thực tiễn thú y hiện đại, cho phép hình ảnh hóa chính xác và can thiệp xâm lấn tối thiểu trên các loài động vật. Trong hai thập kỷ qua, lĩnh vực này đã trải qua sự chuyển đổi đáng kể thông qua sự hội tụ của các công nghệ quang học, cơ khí và kỹ thuật số. Những phát triển gần đây, bao gồm hình ảnh độ phân giải cao, chiếu sáng dải hẹp, hệ thống hỗ trợ robot, chẩn đoán dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) và đào tạo dựa trên thực tế ảo (VR), đã mở rộng phạm vi nội soi từ các thủ thuật tiêu hóa đơn giản đến các ca phẫu thuật lồng ngực và chỉnh hình phức tạp. Những đổi mới này đã cải thiện đáng kể độ chính xác chẩn đoán, độ chính xác phẫu thuật và kết quả hậu phẫu, đồng thời góp phần vào những tiến bộ trong phúc lợi động vật và hiệu quả lâm sàng. Tuy nhiên, nội soi thú y vẫn phải đối mặt với những thách thức liên quan đến chi phí, đào tạo và khả năng tiếp cận, đặc biệt là trong các môi trường hạn chế nguồn lực. Bài đánh giá này cung cấp một phân tích toàn diện về những tiến bộ công nghệ, ứng dụng lâm sàng và xu hướng mới nổi trong nội soi thú y từ năm 2000 đến năm 2025, nêu bật những đổi mới quan trọng, những hạn chế và triển vọng tương lai sẽ định hình thế hệ chẩn đoán và điều trị thú y tiếp theo.
Từ khóa: nội soi thú y; phẫu thuật nội soi ổ bụng; trí tuệ nhân tạo; phẫu thuật robot; kỹ thuật xâm lấn tối thiểu; chẩn đoán hình ảnh thú y; thực tế ảo; đổi mới chẩn đoán; phẫu thuật động vật; công nghệ nội soi.
1. Giới thiệu
Trong hai thập kỷ qua, y học thú y đã trải qua một sự thay đổi mang tính đột phá, với nội soi trở thành nền tảng của sự đổi mới trong chẩn đoán và điều trị. Ban đầu được chuyển thể từ các thủ thuật y tế dành cho người, nội soi thú y đã nhanh chóng phát triển thành một chuyên ngành bao gồm chẩn đoán hình ảnh, ứng dụng phẫu thuật quốc tế và sử dụng trong giáo dục. Sự phát triển của sợi quang học linh hoạt và hệ thống hỗ trợ video đã cho phép các bác sĩ thú y hình dung các cấu trúc bên trong với mức độ tổn thương tối thiểu, giúp tăng cường đáng kể độ chính xác chẩn đoán và khả năng phục hồi của bệnh nhân (Fransson, 2014). Các ứng dụng ban đầu của nội soi thú y chỉ giới hạn ở các thủ thuật thăm dò đường tiêu hóa và đường hô hấp, nhưng các hệ thống hiện đại hiện nay hỗ trợ nhiều can thiệp khác nhau, bao gồm nội soi ổ bụng, nội soi khớp, nội soi lồng ngực, nội soi bàng quang, và thậm chí cả nội soi tử cung và nội soi tai (Radhakrishnan, 2016; Brandão & Chernov, 2020). Trong khi đó, sự tích hợp của hình ảnh kỹ thuật số, thao tác robot và nhận dạng mẫu dựa trên trí tuệ nhân tạo đã nâng tầm các thiết bị nội soi thú y từ những công cụ hoàn toàn thủ công thành các hệ thống chẩn đoán dựa trên dữ liệu có khả năng diễn giải và phản hồi theo thời gian thực (Gomes et al., 2025).
Những tiến bộ từ các công cụ hình ảnh cơ bản đến các hệ thống kỹ thuật số độ phân giải cao phản ánh sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào phẫu thuật thú y xâm lấn tối thiểu (MIS). So với phẫu thuật mở truyền thống, MIS mang lại ít đau đớn sau phẫu thuật hơn, phục hồi nhanh hơn, vết mổ nhỏ hơn và ít biến chứng hơn (Liu & Huang, 2024). Do đó, nội soi đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về chăm sóc thú y chính xác, hướng đến phúc lợi động vật, không chỉ mang lại lợi ích lâm sàng mà còn cải thiện khuôn khổ đạo đức của thực hành thú y (Yitbarek & Dagnaw, 2022). Những đột phá công nghệ, chẳng hạn như hình ảnh dựa trên chip, chiếu sáng bằng điốt phát quang (LED), hình ảnh ba chiều (3D) và robot có phản hồi xúc giác, đã cùng nhau định nghĩa lại khả năng của nội soi hiện đại. Đồng thời, các thiết bị mô phỏng thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) đã cách mạng hóa việc đào tạo thú y, cung cấp giáo dục quy trình nhập vai đồng thời giảm sự phụ thuộc vào các thí nghiệm trên động vật sống (Aghapour & Bockstahler, 2022).
Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể, lĩnh vực này vẫn tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí thiết bị cao, thiếu hụt các chuyên gia lành nghề và hạn chế tiếp cận các chương trình đào tạo nâng cao đã cản trở việc áp dụng rộng rãi, đặc biệt là ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình (Regea, 2018; Yitbarek & Dagnaw, 2022). Hơn nữa, việc tích hợp các công nghệ mới nổi, chẳng hạn như phân tích hình ảnh dựa trên trí tuệ nhân tạo, nội soi từ xa và tự động hóa robot, đặt ra những thách thức về quy định, đạo đức và khả năng tương tác cần được giải quyết để phát huy hết tiềm năng của nội soi thú y (Tonutti et al., 2017). Bài đánh giá này cung cấp một tổng hợp quan trọng về những tiến bộ, ứng dụng lâm sàng, hạn chế và triển vọng tương lai của nội soi thú y. Bài viết sử dụng các tài liệu học thuật đã được kiểm chứng từ năm 2000 đến năm 2025 để xem xét sự phát triển của công nghệ, tác động lâm sàng mang tính đột phá và những hàm ý trong tương lai đối với chăm sóc sức khỏe và giáo dục động vật.
2. Sự tiến hóa của nội soi thú y
Nguồn gốc của nội soi thú y nằm ở những sự cải tiến ban đầu của các dụng cụ y tế dành cho người. Vào giữa thế kỷ 20, ống nội soi cứng lần đầu tiên được sử dụng trên các động vật lớn, đặc biệt là ngựa, để kiểm tra hệ hô hấp và tiêu hóa, mặc dù kích thước lớn và tầm nhìn hạn chế (Swarup & Dwivedi, 2000). Việc giới thiệu sợi quang sau đó đã cho phép điều hướng linh hoạt bên trong các khoang cơ thể, đặt nền móng cho nội soi thú y hiện đại. Sự ra đời của nội soi video vào những năm 1990 và đầu những năm 2000, sử dụng camera CCD để chiếu hình ảnh thời gian thực, đã cải thiện đáng kể độ rõ nét của hình ảnh, tính tiện dụng và khả năng ghi lại ca bệnh (Radhakrishnan, 2016). Việc chuyển đổi từ hệ thống tương tự sang hệ thống kỹ thuật số đã cải thiện hơn nữa độ phân giải hình ảnh và khả năng hiển thị các cấu trúc niêm mạc và mạch máu. Fransson (2014) nhấn mạnh rằng nội soi ổ bụng thú y, từng được coi là không thực tế, hiện nay rất cần thiết cho các ca phẫu thuật thường quy và phức tạp như sinh thiết gan, cắt bỏ tuyến thượng thận và cắt bỏ túi mật (Yaghobian et al., 2024). Trong y học thú y, nội soi đã cách mạng hóa chẩn đoán đường hô hấp bằng cách cho phép quan sát trực tiếp các tổn thương (Brandão & Chernov, 2020). Sự phát triển của các hệ thống độ phân giải cao (HD) và 4K trong những năm 2010 đã tinh chỉnh khả năng phân biệt mô, trong khi hình ảnh dải hẹp (NBI) và nội soi huỳnh quang đã cải thiện khả năng phát hiện các bất thường niêm mạc và mạch máu (Gulati et al., cùng với robot, hình ảnh kỹ thuật số và công nghệ không dây). Các hệ thống hỗ trợ robot, chẳng hạn như stent nội soi Vik y được cải tiến từ phẫu thuật ở người, đã cải thiện độ chính xác trong nội soi ổ bụng và nội soi lồng ngực. Các cánh tay robot thu nhỏ hiện cho phép thao tác trên các loài nhỏ và quý hiếm. Nội soi viên nang, ban đầu được thiết kế cho con người, cho phép chụp ảnh đường tiêu hóa không xâm lấn ở động vật nhỏ và động vật nhai lại mà không cần gây mê (Rathee et al., 2024). Những tiến bộ gần đây trong kết nối kỹ thuật số đã biến nội soi thành một hệ sinh thái dựa trên dữ liệu. Việc tích hợp điện toán đám mây hỗ trợ tư vấn từ xa và chẩn đoán nội soi từ xa (Diez & Wohllebe, 2025), trong khi các hệ thống hỗ trợ trí tuệ nhân tạo hiện nay có thể tự động xác định các tổn thương và các mốc giải phẫu (Gomes et al., 2025). Những phát triển này đã biến nội soi từ một công cụ chẩn đoán thành một nền tảng đa năng cho chăm sóc lâm sàng, nghiên cứu và giáo dục; nó đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của y học thú y hiện đại dựa trên bằng chứng (Hình 1).
Các bộ phận của thiết bị nội soi thú y
Nội soiỐng nội soi là dụng cụ cốt lõi trong bất kỳ thủ thuật nội soi nào, được thiết kế để cung cấp hình ảnh rõ nét và chính xác về cấu trúc giải phẫu bên trong. Nó bao gồm ba thành phần chính: ống dẫn, tay cầm và dây cáp (Hình 2-4).
- Ống dẫn vào: Chứa cơ chế truyền hình ảnh: bó sợi quang (nội soi sợi quang) hoặc chip CCD (nội soi video). Kênh sinh thiết/hút dịch, kênh rửa/bơm khí, cáp điều khiển hướng lệch.
- Tay cầm: Bao gồm núm điều chỉnh hướng gió, cửa hút kênh phụ, van xả/bơm và van hút khí.
- Cáp dẫn ánh sáng: Có chức năng truyền dẫn ánh sáng.
Ống nội soi được sử dụng trong thú y có hai loại chính: loại cứng và loại mềm.
1. Ống nội soi cứngỐng nội soi cứng, hay còn gọi là kính viễn vọng, chủ yếu được sử dụng để kiểm tra các cấu trúc không phải dạng ống, chẳng hạn như khoang cơ thể và khe khớp. Chúng bao gồm một ống thẳng, không uốn cong chứa các thấu kính thủy tinh và các cụm sợi quang dẫn ánh sáng đến vùng mục tiêu. Ống nội soi cứng rất phù hợp cho các thủ thuật yêu cầu tiếp cận trực tiếp và ổn định, bao gồm nội soi khớp, nội soi ổ bụng, nội soi lồng ngực, nội soi mũi, nội soi bàng quang, nội soi tử cung và nội soi tai. Đường kính của kính viễn vọng thường dao động từ 1,2 mm đến 10 mm, với chiều dài từ 10–35 cm; ống nội soi 5 mm là đủ cho hầu hết các trường hợp nội soi ổ bụng ở động vật nhỏ và là một dụng cụ đa năng cho nội soi niệu đạo, nội soi bàng quang, nội soi mũi và nội soi tai, mặc dù nên sử dụng vỏ bảo vệ cho các mẫu nhỏ hơn. Góc nhìn cố định 0°, 30°, 70° hoặc 90° cho phép quan sát mục tiêu; ống nội soi 0° dễ sử dụng nhất nhưng cung cấp tầm nhìn hẹp hơn so với mẫu 25°–30°. Ống nội soi 30 cm, 5 mm đặc biệt hữu ích cho phẫu thuật nội soi ổ bụng và lồng ngực ở động vật nhỏ. Mặc dù có độ linh hoạt hạn chế, ống nội soi cứng cung cấp hình ảnh ổn định, chất lượng cao, vô cùng quan trọng trong môi trường phẫu thuật đòi hỏi độ chính xác cao (Miller, 2019; Pavletic & Riehl, 2018). Chúng cũng cho phép quan sát chẩn đoán và thực hiện các thủ thuật sinh thiết đơn giản (Van Lue et al., 2009).
2. Nội soi mềm:Ống nội soi mềm được sử dụng rộng rãi trong thú y do khả năng thích ứng và khả năng di chuyển qua các đường cong giải phẫu. Chúng bao gồm một ống dẫn mềm chứa một bó sợi quang hoặc một camera thu nhỏ, thích hợp để kiểm tra đường tiêu hóa, đường hô hấp và đường tiết niệu (Boulos & Dujardin, 2020; Wylie & Fielding, 2020) [3, 32]. Đường kính ống dẫn dao động từ dưới 1 mm đến 14 mm, và chiều dài dao động từ 55 đến 170 cm. Ống nội soi dài hơn (>125 cm) được sử dụng để nội soi tá tràng và nội soi đại tràng ở chó lớn.
Nội soi mềm bao gồm nội soi sợi quang và nội soi video, khác nhau ở phương pháp truyền hình ảnh. Ứng dụng bao gồm nội soi phế quản, nội soi đường tiêu hóa và xét nghiệm nước tiểu. Nội soi sợi quang truyền hình ảnh đến thị kính thông qua một bó sợi quang, thường được trang bị camera CCD để hiển thị và ghi lại. Chúng có giá cả phải chăng và dễ di chuyển, nhưng tạo ra hình ảnh có độ phân giải thấp hơn và dễ bị đứt sợi. Ngược lại, nội soi video thu nhận hình ảnh thông qua chip CCD ở đầu xa và truyền chúng bằng điện tử, cung cấp chất lượng hình ảnh vượt trội với chi phí cao hơn. Việc không có bó sợi quang loại bỏ các điểm đen do hư hỏng sợi gây ra, đảm bảo hình ảnh rõ nét hơn. Hệ thống camera hiện đại thu nhận hình ảnh độ phân giải cao, thời gian thực trên màn hình ngoài. Độ phân giải cao (1080p) là tiêu chuẩn, với camera 4K cung cấp độ chính xác chẩn đoán nâng cao (Barton & Rew, 2021; Raspanti & Perrone, 2021). Camera CCD ba chip cung cấp màu sắc và chi tiết tốt hơn so với hệ thống một chip, trong khi định dạng video RGB cung cấp chất lượng tốt nhất. Nguồn sáng rất quan trọng đối với việc quan sát bên trong; Đèn xenon (100-300 watt) sáng hơn và rõ hơn đèn halogen. Ngày càng nhiều nguồn sáng LED được sử dụng do hoạt động mát hơn, tuổi thọ cao hơn và độ chiếu sáng ổn định (Kaushik & Narula, 2018; Schwarz & McLeod, 2020). Độ phóng đại và độ rõ nét rất quan trọng để đánh giá các cấu trúc nhỏ trong các hệ thống cứng và mềm (Miller, 2019; Thiemann & Neuhaus, 2019). Các phụ kiện như kẹp sinh thiết, dụng cụ đốt điện và giỏ lấy sỏi cho phép lấy mẫu chẩn đoán và các thủ thuật điều trị trong một quy trình xâm lấn tối thiểu duy nhất (Wylie & Fielding, 2020; Barton & Rew, 2021). Màn hình hiển thị hình ảnh thời gian thực, hỗ trợ hình dung và ghi lại chính xác. Đoạn phim được ghi lại hỗ trợ chẩn đoán, đào tạo và xem xét trường hợp (Kaushik & Narula, 2018; Pavletic & Riehl, 2018) [18, 19]. Hệ thống rửa giúp tăng cường khả năng quan sát bằng cách loại bỏ các mảnh vụn khỏi thấu kính, điều này đặc biệt quan trọng trong nội soi đường tiêu hóa (Raspanti & Perrone, 2021; Schwarz & McLeod, 2020).
Kỹ thuật và quy trình nội soi thú y
Nội soi trong thú y phục vụ cả mục đích chẩn đoán và điều trị, và đã trở thành một phần không thể thiếu của thực hành xâm lấn tối thiểu hiện đại. Chức năng chính của nội soi chẩn đoán là trực tiếp quan sát các cấu trúc bên trong, cho phép xác định các thay đổi bệnh lý mà các phương pháp hình ảnh thông thường như chụp X-quang không thể phát hiện được. Nó đặc biệt có giá trị trong việc đánh giá các bệnh về đường tiêu hóa, đường hô hấp và các bất thường đường tiết niệu, nơi việc đánh giá thời gian thực các bề mặt niêm mạc và cấu trúc lòng ống cho phép chẩn đoán chính xác hơn (Miller, 2019).
Ngoài chẩn đoán, nội soi điều trị còn cung cấp nhiều ứng dụng lâm sàng. Chúng bao gồm đưa thuốc đến vị trí cụ thể, đặt các thiết bị cấy ghép y tế, làm giãn các cấu trúc ống bị hẹp hoặc tắc nghẽn, và lấy dị vật hoặc sỏi bằng các dụng cụ chuyên dụng được đưa qua ống nội soi (Samuel và cộng sự, 2023). Các kỹ thuật nội soi cho phép các bác sĩ thú y điều trị nhiều bệnh lý mà không cần phẫu thuật mở. Các thủ thuật điều trị phổ biến bao gồm loại bỏ dị vật nuốt phải hoặc hít phải từ đường tiêu hóa và đường hô hấp, lấy sỏi bàng quang và các can thiệp có mục tiêu bằng các dụng cụ chuyên dụng được đưa qua ống nội soi. Sinh thiết nội soi và lấy mẫu mô là một trong những thủ thuật được thực hiện thường xuyên nhất trong thực hành thú y. Khả năng lấy được các mẫu mô đại diện của cơ quan bị ảnh hưởng dưới sự quan sát trực tiếp là rất quan trọng để chẩn đoán khối u, viêm nhiễm và các bệnh truyền nhiễm, từ đó hướng dẫn các chiến lược điều trị thích hợp (Raspanti & Perrone, 2021).
Trong thực hành thú y đối với động vật nhỏ, việc lấy dị vật vẫn là một trong những chỉ định phổ biến nhất cho nội soi, mang lại một giải pháp an toàn hơn và ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật thăm dò. Hơn nữa, nội soi đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các thủ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu như cắt bỏ buồng trứng và cắt bỏ u nang bằng nội soi. So với các kỹ thuật phẫu thuật mở truyền thống, các thủ thuật có hỗ trợ nội soi này giúp giảm tổn thương mô, thời gian phục hồi ngắn hơn, ít đau sau phẫu thuật hơn và kết quả thẩm mỹ tốt hơn (Kaushik & Narula, 2018). Nhìn chung, những kỹ thuật này làm nổi bật vai trò ngày càng mở rộng của nội soi thú y như một công cụ chẩn đoán và điều trị trong y học thú y hiện đại. Các loại ống nội soi được sử dụng trong thực hành lâm sàng thú y cũng có thể được phân loại theo mục đích sử dụng. Bảng 1 trình bày chi tiết các loại ống nội soi được sử dụng phổ biến nhất.
3. Đổi mới và tiến bộ công nghệ trong nội soi thú y
Đổi mới công nghệ là động lực thúc đẩy sự chuyển đổi của nội soi thú y từ một phương pháp chẩn đoán mới lạ thành một nền tảng đa ngành cho y học chính xác. Kỷ nguyên hiện đại của nội soi trong thực hành thú y được đặc trưng bởi sự hội tụ của quang học, robot, hình ảnh kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo, nhằm mục đích cải thiện khả năng quan sát, thao tác và diễn giải chẩn đoán. Những đổi mới này đã cải thiện đáng kể sự an toàn của quy trình, giảm thiểu sự xâm lấn của phẫu thuật và mở rộng các ứng dụng lâm sàng cho vật nuôi, vật nuôi trang trại và các loài động vật hoang dã (Tonutti và cộng sự, 2017). Trong những năm qua, nội soi thú y đã được hưởng lợi từ những tiến bộ công nghệ giúp cải thiện chất lượng hình ảnh và hiệu quả tổng thể của quy trình.
3.1Những đổi mới trong lĩnh vực quang học và hình ảnh:Cốt lõi của bất kỳ hệ thống nội soi nào nằm ở khả năng tạo ảnh. Các thiết bị nội soi đời đầu sử dụng bó sợi quang để truyền ánh sáng, nhưng điều này hạn chế độ phân giải hình ảnh và độ trung thực màu sắc. Sự phát triển của các thiết bị ghép điện tích (CCD) và cảm biến bán dẫn oxit kim loại bổ sung (CMOS) đã cách mạng hóa việc tạo ảnh bằng cách cho phép chuyển đổi kỹ thuật số trực tiếp tại đầu ống nội soi, cải thiện độ phân giải không gian và giảm nhiễu (Radhakrishnan, 2016). Hệ thống độ phân giải cao (HD) và 4K đã tăng cường hơn nữa chi tiết và độ tương phản màu sắc và hiện là tiêu chuẩn trong các trung tâm thú y tiên tiến để hình dung chính xác các cấu trúc nhỏ như phế quản, ống mật và cơ quan tiết niệu sinh dục. Hình ảnh dải hẹp (NBI), được chuyển thể từ y học con người, sử dụng bộ lọc quang học để làm nổi bật các mô hình niêm mạc và mạch máu, hỗ trợ phát hiện sớm tình trạng viêm nhiễm và hình thành khối u (Gulati et al., 2020).
Nội soi huỳnh quang, sử dụng ánh sáng cận hồng ngoại hoặc tia cực tím, cho phép quan sát trực tiếp mô được đánh dấu và sự tưới máu. Trong ung thư học và bệnh lý gan mật ở thú y, nó cải thiện độ chính xác trong việc phát hiện ranh giới khối u và sinh thiết. Yaghobian và cộng sự (2024) nhận thấy rằng nội soi huỳnh quang đã hình dung hiệu quả hệ thống vi mạch gan trong quá trình phẫu thuật gan nội soi ở chó. Nội soi 3D và nội soi lập thể làm tăng khả năng nhận biết chiều sâu, rất quan trọng đối với giải phẫu học chi tiết, và các hệ thống nhẹ hiện đại giúp giảm thiểu sự mệt mỏi cho người vận hành (Fransson, 2014; Iber và cộng sự, 2025). Công nghệ chiếu sáng cũng đã phát triển từ halogen sang xenon và hệ thống LED. Đèn LED cung cấp độ sáng, độ bền vượt trội và sinh nhiệt tối thiểu, giảm tổn thương mô trong các thủ thuật kéo dài. Khi kết hợp với bộ lọc quang học và điều khiển khuếch đại kỹ thuật số, các hệ thống này cung cấp ánh sáng ổn định và khả năng quan sát vượt trội cho nội soi thú y độ chính xác cao (Tonutti và cộng sự, 2017).
3.2Tích hợp Robot và Cơ điện tử:Việc tích hợp robot vào nội soi thú y giúp tăng cường đáng kể độ chính xác phẫu thuật và hiệu quả công thái học. Hệ thống hỗ trợ robot mang lại tính linh hoạt và khả năng điều khiển chuyển động vượt trội, cho phép thao tác chính xác trong không gian giải phẫu hạn chế đồng thời giảm rung tay và mệt mỏi cho người vận hành. Các hệ thống dành cho người được điều chỉnh, chẳng hạn như Hệ thống Phẫu thuật da Vinci và EndoAssist, và các nguyên mẫu thú y như cánh tay robot Viky và bộ điều khiển từ xa, đã cải thiện độ chính xác trong khâu và thắt nút nội soi (Liu & Huang, 2024). Điều khiển robot cũng hỗ trợ phẫu thuật nội soi một cổng, cho phép thực hiện nhiều thao tác dụng cụ thông qua một vết mổ duy nhất để giảm tổn thương mô và đẩy nhanh quá trình phục hồi. Các hệ thống vi robot mới nổi được trang bị camera và cảm biến cung cấp khả năng điều hướng nội soi tự động ở động vật nhỏ, mở rộng khả năng tiếp cận các cơ quan nội tạng mà ống nội soi thông thường không thể tiếp cận (Kaffas et al., 2024). Việc tích hợp với trí tuệ nhân tạo còn cho phép các nền tảng robot nhận biết các mốc giải phẫu, tự động điều chỉnh chuyển động và hỗ trợ các quy trình bán tự động dưới sự giám sát của bác sĩ thú y (Gomes et al., 2025).
3.3Trí tuệ nhân tạo và nội soi tính toán:Trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành một công cụ không thể thiếu để nâng cao phân tích hình ảnh, tự động hóa quy trình làm việc và diễn giải chẩn đoán nội soi. Các mô hình thị giác máy tính dựa trên AI, đặc biệt là mạng nơ-ron tích chập (CNN), đang được huấn luyện để xác định các bệnh lý như loét, polyp và khối u trong hình ảnh nội soi với độ chính xác tương đương hoặc vượt trội so với các chuyên gia con người (Gomes et al., 2025). Trong thú y, các mô hình AI đang được điều chỉnh để tính đến các biến thể giải phẫu và mô học đặc trưng của từng loài, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong hình ảnh thú y đa phương thức. Một ứng dụng đáng chú ý liên quan đến việc phát hiện và phân loại tổn thương theo thời gian thực trong quá trình nội soi đường tiêu hóa. Các thuật toán phân tích luồng video để làm nổi bật các khu vực bất thường, hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định nhanh hơn và nhất quán hơn (Prasad et al., 2021).
Tương tự, các công cụ học máy đã được áp dụng vào hình ảnh nội soi phế quản để xác định tình trạng viêm đường thở sớm ở chó và mèo (Brandão & Chernov, 2020). Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng hỗ trợ lập kế hoạch thủ thuật và phân tích hậu phẫu. Dữ liệu từ các ca phẫu thuật trước đó có thể được tổng hợp để dự đoán điểm vào tối ưu, quỹ đạo dụng cụ và nguy cơ biến chứng. Hơn nữa, phân tích dự đoán có thể đánh giá kết quả hậu phẫu và xác suất biến chứng, hướng dẫn các quyết định lâm sàng (Diez & Wohllebe, 2025). Ngoài chẩn đoán, AI hỗ trợ tối ưu hóa quy trình làm việc, hợp lý hóa việc lập hồ sơ ca bệnh và giáo dục thông qua chú thích tự động, tạo báo cáo và gắn thẻ siêu dữ liệu cho các video đã ghi. Việc tích hợp AI với các nền tảng nội soi từ xa dựa trên đám mây giúp tăng cường khả năng tiếp cận các tư vấn chuyên gia, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chẩn đoán hợp tác ngay cả trong môi trường xa xôi.
3.4Hệ thống đào tạo thực tế ảo và thực tế tăng cường:Việc giáo dục và đào tạo về nội soi thú y từ trước đến nay luôn gặp nhiều thách thức do đường cong học tập dốc liên quan đến việc điều khiển camera và phối hợp dụng cụ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các mô phỏng thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) đã làm thay đổi phương pháp sư phạm, cung cấp môi trường nhập vai mô phỏng các quy trình thực tế (Aghapour & Bockstahler, 2022). Các hệ thống này mô phỏng phản hồi xúc giác (cảm ứng), lực cản và biến dạng hình ảnh gặp phải trong các can thiệp nội soi. Finocchiaro et al. (2021) đã chứng minh rằng các mô phỏng nội soi dựa trên VR cải thiện sự phối hợp tay mắt, giảm tải nhận thức và rút ngắn đáng kể thời gian cần thiết để đạt được năng lực thực hiện thủ thuật. Tương tự, các lớp phủ AR cho phép người học hình dung các mốc giải phẫu trong các quy trình thời gian thực, nâng cao nhận thức không gian và độ chính xác. Việc ứng dụng các hệ thống này phù hợp với nguyên tắc 3R (thay thế, giảm thiểu, tối ưu hóa), giảm nhu cầu sử dụng động vật sống trong giáo dục phẫu thuật. Đào tạo VR cũng cung cấp cơ hội đánh giá kỹ năng theo tiêu chuẩn. Các chỉ số hiệu suất như thời gian điều hướng, độ chính xác khi xử lý mô và tỷ lệ hoàn thành thủ thuật có thể được định lượng, cho phép đánh giá khách quan năng lực của người học. Phương pháp dựa trên dữ liệu này hiện đang được tích hợp vào các chương trình chứng nhận phẫu thuật thú y.
3.5Nội soi từ xa và tích hợp đám mây:Việc tích hợp y học từ xa với nội soi đại diện cho một bước tiến quan trọng khác trong chẩn đoán thú y. Nội soi từ xa, thông qua truyền video thời gian thực, cho phép quan sát, tư vấn và hướng dẫn chuyên gia từ xa trong quá trình thực hiện thủ thuật trực tiếp. Điều này đặc biệt có lợi ở các vùng nông thôn và vùng thiếu nguồn lực, nơi việc tiếp cận các chuyên gia bị hạn chế (Diez & Wohllebe, 2025). Với sự phát triển của internet tốc độ cao và công nghệ truyền thông 5G, việc truyền dữ liệu không có độ trễ cho phép các bác sĩ thú y tìm kiếm ý kiến chuyên gia từ xa trong các trường hợp khẩn cấp. Các nền tảng lưu trữ và phân tích hình ảnh dựa trên đám mây tiếp tục mở rộng tiện ích của dữ liệu nội soi. Các thủ thuật đã ghi lại có thể được lưu trữ, chú thích và chia sẻ trên các mạng lưới thú y để đánh giá đồng nghiệp hoặc đào tạo liên tục. Các hệ thống này cũng tích hợp các giao thức an ninh mạng và xác minh blockchain để duy trì tính toàn vẹn dữ liệu và bảo mật thông tin khách hàng, điều này rất quan trọng đối với hồ sơ lâm sàng.
3.6Nội soi viên nang video thời gian thực (RT-VCE):Những tiến bộ gần đây trong công nghệ hình ảnh đã dẫn đến sự ra đời của nội soi viên nang video (VCE), một phương pháp xâm lấn tối thiểu cho phép đánh giá toàn diện niêm mạc đường tiêu hóa. Nội soi viên nang video thời gian thực (RT-VCE) đại diện cho một bước tiến xa hơn, cho phép quan sát liên tục, thời gian thực đường tiêu hóa từ thực quản đến trực tràng bằng viên nang không dây. RT-VCE loại bỏ nhu cầu gây mê, giảm rủi ro thủ thuật và cải thiện sự thoải mái cho bệnh nhân, đồng thời cung cấp hình ảnh độ phân giải cao của bề mặt niêm mạc, như báo cáo của Jang et al. (2025). Mặc dù được sử dụng rộng rãi trong y học cho con người.
Chúng tôi rất vui mừng được chia sẻ những tiến bộ và ứng dụng mới nhất trong lĩnh vực nội soi thú y. Là một nhà sản xuất Trung Quốc, chúng tôi cung cấp một loạt các phụ kiện nội soi để hỗ trợ lĩnh vực này.
Chúng tôi, Công ty TNHH Dụng cụ Y tế Giang Tây Zhuoruihua, là nhà sản xuất tại Trung Quốc chuyên về các vật tư tiêu hao nội soi, bao gồm Dòng sản phẩm Nội soi điều trị, v.v.kẹp sinh thiết, kẹp cầm máu, bẫy polyp, kim điều trị xơ cứng, ống thông phun,bàn chải tế bào học, dây dẫn hướng, giỏ lấy sỏi, ống thông dẫn lưu mật qua mũi, v.v.. được sử dụng rộng rãi trongEMR, ESD, ERCP.
Sản phẩm của chúng tôi đạt chứng nhận CE và FDA 510K, nhà máy sản xuất đạt chứng nhận ISO. Hàng hóa của chúng tôi đã được xuất khẩu sang châu Âu, Bắc Mỹ, Trung Đông và một số khu vực châu Á, và nhận được sự công nhận và khen ngợi rộng rãi từ khách hàng!
Thời gian đăng bài: 03/04/2026


